Bản dịch của từ 浪酒闲茶 trong tiếng Việt

浪酒闲茶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˋlangthanh huyền

浪酒闲茶 (Tính từ)

làng jiǔ xián chá
01

Ăn chơi lãng mạn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浪酒闲茶

làng

jiǔ

xián

chá

Các từ liên quan

浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
浪
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép