Bản dịch của từ 浮梗 trong tiếng Việt

浮梗

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

浮梗 (Cụm từ)

fú gěng
01

漂流的桃梗。《战国策.齐策三》:'有土偶人与桃梗相与语……土偶�{曰:'今子东国之桃梗也刻削子以为人降雨下淄水至流子而去则子漂漂者将何如耳!''后以'浮梗'喻飘流无定。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮梗

gěng

浮
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
Hình thái radical:
⿰,⺡,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép