Bản dịch của từ 浮沉 trong tiếng Việt

浮沉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

浮沉 (Động từ)

fú chén
01

Chìm nổi; trôi nổi; thăng trầm; ba chìm bảy nổi; phù trầm

在水中忽上忽下

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bổng trầm; nổi chìm

浮沉是指物体在水中上下浮动的状态,也可以比喻事物的兴衰变化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮沉

chén

浮
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
Hình thái radical:
⿰,⺡,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép