Bản dịch của từ 浮皮潦草 trong tiếng Việt

浮皮潦草

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

浮皮潦草 (Thành ngữ)

fú pí liáo cǎo
01

Qua loa; cẩu thả; lơ là

形容不认真,不仔细也说肤皮潦草

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮皮潦草

liáo

cǎo

Các từ liên quan

浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
潦倒
潦倒梆子
潦倒粗疏
潦倒龙钟
潦原浸天
草上霜
草上飞
草丛
草人
浮
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
Hình thái radical:
⿰,⺡,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép