Bản dịch của từ 海底捞针 trong tiếng Việt

海底捞针

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海底捞针 (Thành ngữ)

hǎi dǐ lāo zhēn
01

Mò kim đáy biển; dã tràng xe cát; uổng công vô ích

比喻极难找到也说大海捞针

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海底捞针

hǎi

lāo

zhēn

Các từ liên quan

海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
底下
捞一把
捞什子
捞儿
捞凌
捞取
针关
针列
针刺
针刺麻醉
针剂
海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép