Bản dịch của từ 海滨疗养院 trong tiếng Việt

海滨疗养院

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海滨疗养院 (Danh từ)

hǎi bīn liáo yǎng yuàn
01

Khu điều dưỡng bên bãi biển

连云港海滨疗养院隶属于江苏省卫生厅,座落于连云港市连云区墟沟海滨风景区内,占地面积36889平方米。面向海州湾,背依北崮山,南连海滨公园,北接海滨浴场。院内风景优美,苍松翠柏,草木繁茂,四季花香,为我市著名的园林式单位,素有东部城区绿色明珠之称。该院地处温热带,四季气候宜爽,空气清新,富含阴阳离子,是天然的疗养、养老胜地。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海滨疗养院

hǎi

bīn

liáo

yǎng

yuàn

海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép