Bản dịch của từ 海王 trong tiếng Việt

海王

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海王 (Danh từ)

hǎi wáng
01

Badboy; badgirl; trapboy; trapgirl; kẻ đa tình; kẻ đào hoa; kẻ lăng nhăng (nam hoặc nữ)

指暧昧关系众多,经常以广撒网多捕鱼的方式来处理感情的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Aquaman; Hải vương; Vua biển cả (thần thoại hoặc hình tượng phim ảnh)

神话与影视形象相关的含义

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海王

hǎi

wáng

海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép