Bản dịch của từ 海粉 trong tiếng Việt

海粉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海粉 (Danh từ)

hái fěn
01

Một loại thực phẩm: trứng của con hải thỏ (刺海兔) sau khi phơi hoặc sấy khô, dùng để ăn; tương tự như trứng hải sản khô, có vị mặn/umami.

食物名。即今经干燥后之刺海兔卵,供食用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海粉

hǎi

fěn

海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép