Bản dịch của từ 海镜 trong tiếng Việt

海镜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海镜 (Danh từ)

hǎi jìng
01

1. Biển trong, sáng như gương (mặt biển); 2. Trăng (古义借指月亮); 3. 一种蛤类贝类

指明亮如镜的海或海面。指月亮。蛤类动物名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海镜

hǎi

jìng

海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép