Bản dịch của từ 浸取 trong tiếng Việt

浸取

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

浸取 (Danh từ)

jìn qǔ
01

/把树皮或植物材料在水中煮沸或长时间浸泡以萃取鞣酸或可溶成分的工艺/过程也可指进行这种浸煮的动作

在水中煮沸磨碎的树皮或其他植物鞣料以萃取鞣酸的过程

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浸取

jìn

浸
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẨM】
Các biến thể:
㴆, 䆮, 寖, 湛, 濅, 𡩻, 𡫏, 𣷽, 𣹦, 𣹰, 𣺎, 𣼡, 𣽧, 𥧲
Hình thái radical:
⿰,⺡,⿳,彐,冖,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一一丶フフ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép