Bản dịch của từ 浸想 trong tiếng Việt

浸想

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

浸想 (Động từ)

jìn xiǎng
01

Quan sát và suy nghĩ một cách thấu đáo, sâu sắc

谓仔细深入地观察思考。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浸想

jìn

xiǎng

Các từ liên quan

浸令
浸使
浸假
浸凌
想不到
想不开
想似
想像
想像力
浸
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẨM】
Các biến thể:
㴆, 䆮, 寖, 湛, 濅, 𡩻, 𡫏, 𣷽, 𣹦, 𣹰, 𣺎, 𣼡, 𣽧, 𥧲
Hình thái radical:
⿰,⺡,⿳,彐,冖,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一一丶フフ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép