Bản dịch của từ 浸浴 trong tiếng Việt
浸浴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
浸浴 (Động từ)
【jìn yù】
01
Chiếu rọi, phản chiếu ánh sáng hoặc hình ảnh lên bề mặt nào đó
2.映照。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngâm mình trong nước để tắm hoặc thư giãn.
1.浸泡着沐浴。
Ví dụ
03
Ngâm mình hoặc ẩn mình sâu trong một môi trường nào đó, thường dùng để chỉ sự đắm chìm về mặt tinh thần hoặc thể chất
3.比喻沉浸在某种环境之中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浸浴
jìn
浸
yù
浴
Các từ liên quan
浸令
浸使
浸假
浸凌
浴主
浴佛
浴佛会
浴佛日
浴佛水
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẨM】
- Các biến thể:
- 㴆, 䆮, 寖, 湛, 濅, 𡩻, 𡫏, 𣷽, 𣹦, 𣹰, 𣺎, 𣼡, 𣽧, 𥧲
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,⿳,彐,冖,又
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一一丶フフ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盡
勁
㬐
近
䫴
搢
歏
進
晋
㯲
僸
劲
洠
潒
溍
滈
濳
㴴
㳊
湪
濠
涼
㶎
泘
砵
䂏
娓
剦
蚎
䎳
䍨
涚
晕
借
狷
㼦
沉浸
浸泡
浸湿
浸透
浸润
浸入
浸染
浸渍
浸沉
浸没
