Bản dịch của từ 浸蚀 trong tiếng Việt
浸蚀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
浸蚀 (Danh từ)
【jìn shí】
01
Bị ăn mòn, hư hại do bị ngâm trong chất lỏng (ví dụ: đồ vật bị ngâm nước lâu dẫn đến mục, ăn mòn)
因液体浸泡而腐蚀、损坏。。如:「他准备将这次水灾受浸蚀的家具丢弃。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(金相学)用化学药剂对磨光后的金属表面进行选择性腐蚀,以显现金属内部组织;也可指被腐蚀的状态。可联想汉越词「浸」(ngâm)+「蚀」(sát, ăn mòn)= ngâm ăn mòn để lộ cấu trúc.
作金相观察时,将磨光的金属表面以适当的化学药剂施以选择性腐蚀,称为「浸蚀」。由于被蚀表面不平,以及晶界部分易于被蚀,于显微镜下可显示清晰的内部组织。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浸蚀
jìn
浸
shí
蚀
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẨM】
- Các biến thể:
- 㴆, 䆮, 寖, 湛, 濅, 𡩻, 𡫏, 𣷽, 𣹦, 𣹰, 𣺎, 𣼡, 𣽧, 𥧲
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,⿳,彐,冖,又
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一一丶フフ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盡
勁
㬐
近
䫴
搢
歏
進
晋
㯲
僸
劲
洠
潒
溍
滈
濳
㴴
㳊
湪
濠
涼
㶎
泘
砵
䂏
娓
剦
蚎
䎳
䍨
涚
晕
借
狷
㼦
沉浸
浸泡
浸湿
浸透
浸润
浸入
浸染
浸渍
浸沉
浸没
