Bản dịch của từ 浽溦 trong tiếng Việt
浽溦
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suī | ㄙㄨㄟ | s | ui | thanh ngang |
浽溦 (Động từ)
【suī wēi】
01
Mưa phùn
细雨
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mưa thuận lợi
细雨
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浽溦
suī
浽
wēi
溦
- Bính âm:
- 【suī】【ㄙㄨㄟ】【TUY】
- Các biến thể:
- 滖, 𩃃
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,妥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶ノフノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熣
娞
夊
雖
濉
嗺
睢
虽
䪎
眭
荽
毸
娞
脮
腇
哪
馁
鮾
餒
䲎
㼏
鯘
淪
漚
滏
㴠
濝
㴵
泹
湷
洣
汾
滚
沌
姬
唒
莓
䌼
皱
浥
倧
悜
華
牺
狵
針
浽溦
