Bản dịch của từ 涅而不淄 trong tiếng Việt

涅而不淄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

涅而不淄 (Tính từ)

niè ér bù zī
01

Trong sáng không bị vấy bẩn; không bị ảnh hưởng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涅而不淄

niè

ér

Các từ liên quan

涅伏
涅克拉索夫
涅墨
涅字
涅幰
而上
而下
而且
而乃
而亦
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
淄博
淄博市
淄州砚
淄流
淄涅
涅
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾT】
Các biến thể:
㘿, 湼, 𣵀
Hình thái radical:
⿰,⺡,圼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép