Bản dịch của từ 消毒药 trong tiếng Việt

消毒药

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

消毒药 (Danh từ)

xiāo dú yào
01

Thuốc để tiêu diệt hoặc khử trùng vi khuẩn, dùng để sát khuẩn (hóa chất/thuốc sát trùng)

具有杀菌力的药品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 消毒药

xiāo

yào

消
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㴅, 痟, 逍, 銷, 𣱩, 硝
Hình thái radical:
⿰,⺡,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép