Bản dịch của từ 消炎片 trong tiếng Việt

消炎片

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

消炎片 (Danh từ)

xiāo yán piàn
01

Viên tiêu viêm

磺胺类药片的统称

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 消炎片

xiāo

yán

piàn

Các từ liên quan

消不得
消不的
消中
消乏
消亡
炎上
炎云
炎井
炎光
片云
片云遮顶
片儿汤
消
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㴅, 痟, 逍, 銷, 𣱩, 硝
Hình thái radical:
⿰,⺡,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép