Bản dịch của từ 涌挤 trong tiếng Việt
涌挤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chōng | ㄔㄨㄥ | ch | ong | thanh ngang |
Yǒng | ㄩㄥˇ | y | ong | thanh hỏi |
涌挤 (Động từ)
【yóng jǐ】
01
Chen lấn, đông nghịt; đẩy nhau chật chội (nhấn mạnh hành động xô đẩy khi đông người).
拥挤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涌挤
yǒng
涌
jǐ
挤
Các từ liên quan
涌出
涌沸
涌泄
涌泉
涌流
挤兑
挤入
挤出
挤匝
挤占
- Bính âm:
- 【chōng】【ㄔㄨㄥ】【DŨNG】
- Các biến thể:
- 湧
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,甬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鯒
䞻
硧
怺
俑
嵱
澭
踴
愹
甬
勇
蛹
珫
摏
翀
艟
衝
蹖
舂
沖
憧
浺
充
㳘
㵋
洑
涎
㶔
渕
淳
溽
汀
湄
湮
渎
渥
䍇
衰
涂
㟌
蚟
晏
𠊌
俻
㩻
𠉭
朗
恁
汹涌
涌现
涌入
翻涌
涌起
喷涌
涌泉
奔涌
云涌
涌出
