Bản dịch của từ 涌起 trong tiếng Việt
涌起
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chōng | ㄔㄨㄥ | ch | ong | thanh ngang |
Yǒng | ㄩㄥˇ | y | ong | thanh hỏi |
涌起 (Động từ)
【yóng qǐ】
01
Đun sôi
煮沸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bong bóng vỡ
冒泡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Trở nên tốt hơn
涌出
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Trào dâng, phun trào (ví dụ: cảm xúc trào dâng; nước/phun vật liệu phun trào)
喷射
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涌起
yǒng
涌
qǐ
起
- Bính âm:
- 【chōng】【ㄔㄨㄥ】【DŨNG】
- Các biến thể:
- 湧
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,甬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鯒
䞻
硧
怺
俑
嵱
澭
踴
愹
甬
勇
蛹
珫
摏
翀
艟
衝
蹖
舂
沖
憧
浺
充
㳘
㵋
洑
涎
㶔
渕
淳
溽
汀
湄
湮
渎
渥
䍇
衰
涂
㟌
蚟
晏
𠊌
俻
㩻
𠉭
朗
恁
汹涌
涌现
涌入
翻涌
涌起
喷涌
涌泉
奔涌
云涌
涌出
