Bản dịch của từ 涔涔 trong tiếng Việt
涔涔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cén | ㄘㄣˊ | c | en | thanh sắc |
涔涔 (Tính từ)
【cén cén】
01
Ròng ròng
形容水、汗、泪等不断流下或渗出的样子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(trời) âm u
形容天色阴沉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Buồn rầu; ủ dột
形容胀痛或烦闷
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涔涔
cén
涔
Các từ liên quan
涔云
涔勺
涔旱
涔水
涔淫
涔灂
涔蹄
