Bản dịch của từ 涞水 trong tiếng Việt
涞水
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lái | ㄌㄞˊ | l | ai | thanh sắc |
涞水 (Từ chỉ nơi chốn)
【lái shuǐ】
01
Huyện Lai Thủy
地名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涞水
lái
涞
shuǐ
水
- Bính âm:
- 【Lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
- Các biến thể:
- 淶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,来
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
徠
鶆
箂
崍
铼
騋
錸
䠭
䧒
琜
梾
庲
泟
濴
㶊
浏
㳺
澴
㴛
淎
泎
洂
溙
汷
秢
荹
𠃸
逦
莇
莌
剤
涨
陬
屐
洍
谅
涞源
涞水
涞水县
