Bản dịch của từ 涡旋 trong tiếng Việt

涡旋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guō

ㄍㄨㄛguothanh ngang

涡旋 (Động từ)

wō xuán
01

Xoáy

涡流

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xoáy nước

涡流

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涡旋

xuán

Các từ liên quan

涡口
涡流
涡漩
涡濑
涡盘
旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
涡
Bính âm:
【guō】【ㄍㄨㄛ, ㄨㄛ】【QUA, OA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,呙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép