Bản dịch của từ 涡轮 trong tiếng Việt

涡轮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guō

ㄍㄨㄛguothanh ngang

涡轮 (Danh từ)

wō lún
01

Tua bin; bánh tua-bin; turbo; bánh xe quay

涡轮是指一种机械装置,通常用于增加发动机的功率和效率。它通过利用排气气流或其他流体的动能来驱动旋转的叶片,从而产生额外的空气或流体流入发动机。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涡轮

lún

涡
Bính âm:
【guō】【ㄍㄨㄛ, ㄨㄛ】【QUA, OA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,呙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép