Bản dịch của từ 涣彰 trong tiếng Việt
涣彰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | h | uan | thanh huyền |
涣彰 (Tính từ)
【huàn zhāng】
01
Rực rỡ, sáng chói, nổi bật (thường dùng để mô tả sự hiển hách, vang danh).
显赫。涣,通“焕”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涣彰
huàn
涣
zhāng
彰
Các từ liên quan
涣发
涣发大号
涣号
涣命
涣如冰释
彰偟
彰善瘅恶
彰宣
彰彰
彰彰在目
- Bính âm:
- 【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
- Các biến thể:
- 渙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹖
轘
浣
䀓
綄
䒛
焕
䊐
幻
䀨
䠉
宦
澄
湺
㴓
瀅
㴷
㴶
㴸
滒
㴵
涧
沜
濕
㻅
浫
倅
疽
涡
拲
烈
租
㛡
莦
峭
𠄵
涣散
涣然
涣涣
涣散的
涣然冰释
精神涣散
