Bản dịch của từ 涣汗 trong tiếng Việt

涣汗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

涣汗 (Tính từ)

huàn hàn
01

Sắc lệnh, chỉ dụ của vua chúa; lời ra lệnh có tính quyền uy.

1.喻帝王的圣旨﹑号令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sáng bóng, tươi sáng và rực rỡ như ánh sáng chiếu lên bề mặt.

4.光亮鲜丽貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chỉ việc ra lệnh, phát chỉ thị để người khác thực hiện công việc.

2.指发号施令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Lan truyền, phát tán, như nước chảy lan ra khắp nơi

3.犹流布。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涣汗

huàn

hàn

Các từ liên quan

涣发
涣发大号
涣号
涣命
涣如冰释
汗下
汗不敢出
涣
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép