Bản dịch của từ 涣衍 trong tiếng Việt

涣衍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

涣衍 (Động từ)

huàn yǎn
01

Âm thanh phát ra chậm rãi, nhẹ nhàng, không gấp gáp.

1.声音缓慢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lan rộng, lan truyền khắp nơi; giống như nước suối chảy lan ra khắp chỗ (hán việt: 'hoán' nghĩa là phân tán, 'duyên' nghĩa là lan rộng).

2.蔓延,扩散。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涣衍

huàn

yǎn

Các từ liên quan

涣发
涣发大号
涣号
涣命
涣如冰释
衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
涣
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép