Bản dịch của từ 涤砚 trong tiếng Việt
涤砚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dí | ㄉㄧˊ | d | i | thanh sắc |
涤砚 (Động từ)
【dí yàn】
01
Chuẩn bị cho việc học
为学习做准备(成语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Để rửa một miếng mực
洗墨板
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涤砚
dí
涤
yàn
砚
- Bính âm:
- 【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
- Các biến thể:
- 滌, 𣼝, 𤂂
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,条
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰅
䨤
䯼
扚
㣙
覿
䨀
啇
滌
籴
篴
苖
濋
波
洟
瀤
汃
澕
浺
潰
㵓
涥
渟
涋
氣
钴
㙄
留
损
狳
猁
鸫
㭞
捅
珰
涑
涤纶
洗涤
涤棉
涤荡
荡涤
涤除
清涤
涤净
涤砚
涤汰
