Bản dịch của từ 涨海 trong tiếng Việt

涨海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

涨海 (Danh từ)

zháng hǎi
01

Tên cổ của Biển Nam (Biển Đông) — tức vùng biển Nam Hải trong cổ văn

南海的古称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涨海

zhǎng

hǎi

Các từ liên quan

涨价
涨停板
涨啮城郭
涨水
涨溃
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
涨
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˇ, ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
Các biến thể:
漲, 涱
Hình thái radical:
⿰,⺡,张
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一フノ一フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép