Bản dịch của từ 涨溃 trong tiếng Việt

涨溃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

涨溃 (Động từ)

zhǎng kuì
01

Chỉ nước dâng lên rồi xô vỡ đê; vỡ bờ, ngập lụt (nhất là do nước dâng mạnh)

指水流上涨冲破堤坝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涨溃

zhǎng

kuì

Các từ liên quan

涨价
涨停板
涨啮城郭
涨水
涨海
溃不成军
溃乱
溃亡
溃偾
溃兵
涨
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˇ, ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
Các biến thể:
漲, 涱
Hình thái radical:
⿰,⺡,张
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一フノ一フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép