Bản dịch của từ 涨滩 trong tiếng Việt
涨滩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàng | ㄓㄤˇ | zh | ang | thanh hỏi |
涨滩 (Danh từ)
【zhǎng tān】
01
Bãi cát/đá bồi do bùn cát tích tụ (bãi ven sông, ven biển) — Hán Việt: trướng thán (gợi nhớ 'bãi bồi')
泥沙淤积而成的滩地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涨滩
zhǎng
涨
tān
滩
Các từ liên quan
涨价
涨停板
涨啮城郭
涨水
涨海
滩响
滩哥
滩地
滩声
滩头
- Bính âm:
- 【zhàng】【ㄓㄤˇ, ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
- Các biến thể:
- 漲, 涱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,张
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一フノ一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漲
长
仉
𠔊
長
𠑻
仧
鞝
礃
兏
掌
幥
㙣
脹
㽴
帐
胀
扙
粀
漲
痮
涱
嶂
帳
滂
淯
㴤
溬
滖
潓
準
淩
溵
淞
漢
濮
瓷
訯
㞗
宽
冡
润
疾
殊
烈
挵
浫
哸
上涨
涨价
涨幅
高涨
暴涨
涨潮
涨落
涨钱
涨水
涨到
飞涨
涨红
