Bản dịch của từ 涨潦 trong tiếng Việt

涨潦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

涨潦 (Danh từ)

zhǎng liáo
01

Nước dâng lên, dòng nước dâng (nước lũ hoặc mực nước tăng lên)

1.流水上涨。

Ví dụ
02

Nước lũ dâng; dòng nước dâng lên (do mưa hoặc thủy triều) — chú ý từ Hán Việt: 'trướng lão' (âm gần) không dùng, nhớ là '' = dâng lên, '' = nước ngập/lụt

2.指上涨的水流。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涨潦

zhǎng

lǎo

Các từ liên quan

涨价
涨停板
涨啮城郭
涨水
涨海
潦倒
潦倒梆子
潦倒粗疏
潦倒龙钟
潦原浸天
涨
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˇ, ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
Các biến thể:
漲, 涱
Hình thái radical:
⿰,⺡,张
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一フノ一フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép