Bản dịch của từ 涨钱 trong tiếng Việt
涨钱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàng | ㄓㄤˇ | zh | ang | thanh hỏi |
涨钱 (Động từ)
【zhǎng qián】
01
Tăng lương
加薪
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lạm phát
通货膨胀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涨钱
zhǎng
涨
qián
钱
- Bính âm:
- 【zhàng】【ㄓㄤˇ, ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
- Các biến thể:
- 漲, 涱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,张
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一フノ一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漲
长
仉
𠔊
長
𠑻
仧
鞝
礃
兏
掌
幥
㙣
脹
㽴
帐
胀
扙
粀
漲
痮
涱
嶂
帳
滂
淯
㴤
溬
滖
潓
準
淩
溵
淞
漢
濮
瓷
訯
㞗
宽
冡
润
疾
殊
烈
挵
浫
哸
上涨
涨价
涨幅
高涨
暴涨
涨潮
涨落
涨钱
涨水
涨到
飞涨
涨红
