Bản dịch của từ 涩涩 trong tiếng Việt

涩涩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄜˋsethanh huyền

涩涩 (Tính từ)

sè sè
01

Xơm xớp; sần sùi; thô ráp

表面不光滑,有粗糙的感觉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涩涩

涩
Bính âm:
【sè】【ㄙㄜˋ】【SÁP】
Các biến thể:
澀, 渋, 歮, 澁, 濇, 瀒, 𡉔, 𣴻, 𣹣, 𣾫, 𣿠, 𤁍
Hình thái radical:
⿰,⺡,⿱,刃,止
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép