Bản dịch của từ 液态 trong tiếng Việt

液态

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

液态 (Danh từ)

yè tài
01

Thể lỏng; trạng thái lỏng

物质的液体状态,是物质存在的一种形态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 液态

tài

Các từ liên quan

液体
液体温度计
液体燃料
液化
液化煤
态势
态度
态度测验
态浓
态状
液
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
洂, 醳
Hình thái radical:
⿰,⺡,夜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一ノ丨ノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép