Bản dịch của từ 涵水 trong tiếng Việt
涵水
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
涵水 (Tính từ)
【hán shuǐ】
01
Chứa nước, có nước bên trong hoặc trong trạng thái ẩm ướt.
含水。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涵水
hán
涵
shuǐ
水
Các từ liên quan
涵义
涵亮
涵今茹古
涵养
涵受
水上
水上运动
水上飞机
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 汵, 浛, 淊, 淦, 𣶬, 𣷉, 𣹢
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,函
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丨丶一ノ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㶰
寒
䶃
䥁
䎏
函
焓
甝
笒
嚂
嵅
梒
澄
渜
濑
渳
澇
濋
液
流
溗
潺
漲
漥
䌽
巢
䀨
圇
桶
㳟
悘
啓
笶
盛
淕
筇
内涵
涵盖
涵养
蕴涵
海涵
涵义
意涵
涵洞
涵容
涵管
