Bản dịch của từ 涵涵 trong tiếng Việt

涵涵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

涵涵 (Tính từ)

hán hán
01

Mô tả trạng thái nước có sóng lăn tăn, nhẹ nhàng dao động như mặt hồ nhỏ.

1.水波晃动貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hùng vĩ, uy nghiêm và tự nhiên; toát lên vẻ mạnh mẽ, khoáng đạt

2.雄浑自然貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涵涵

hán

Các từ liên quan

涵义
涵亮
涵今茹古
涵养
涵受
涵咀
涵宥
涵容
涵察
涵忍
涵
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
汵, 浛, 淊, 淦, 𣶬, 𣷉, 𣹢
Hình thái radical:
⿰,⺡,函
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丨丶一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép