Bản dịch của từ 涿州 trong tiếng Việt
涿州
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuō | ㄓㄨㄛ | zh | uo | thanh ngang |
涿州 (Từ chỉ nơi chốn)
【zhuō zhōu】
01
Thành phố Chuyết Châu
地名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涿州
zhuō
涿
zhōu
州
- Bính âm:
- 【Zhuō】【ㄓㄨㄛ】【TRÁC】
- Các biến thể:
- 𣄻, 𣵠, 𣺵, 𣄽, 𣽗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,豖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一ノフノノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棳
窧
槕
炪
拙
焯
棁
淖
鐯
穱
穛
棹
淯
濙
涪
㶓
淓
㶎
湉
浳
潼
浡
㵐
灃
竡
㴍
馗
埾
㲗
偳
㳻
圇
粘
訮
硔
紽
涿鹿
涿州
涿鹿县
涿州市
