Bản dịch của từ 涿鹿 trong tiếng Việt

涿鹿

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuō

ㄓㄨㄛzhuothanh ngang

涿鹿 (Từ chỉ nơi chốn)

zhuō lù
01

Huyện Chuyết Lộc

地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涿鹿

zhuō

涿

鹿

Các từ liên quan

涿州市
涿弋
涿摩
涿涂山
鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
涿
Bính âm:
【Zhuō】【ㄓㄨㄛ】【TRÁC】
Các biến thể:
𣄻, 𣵠, 𣺵, 𣄽, 𣽗
Hình thái radical:
⿰,⺡,豖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノフノノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép