Bản dịch của từ 淅二泔 trong tiếng Việt
淅二泔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
淅二泔 (Danh từ)
【xī èr gān】
01
Nước vo gạo lần thứ hai (nước vo gạo thứ hai sau khi đã vo lần đầu), thường dùng trong nấu ăn hoặc làm phân bón/rau sạch.
第二道淘米水。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淅二泔
xī
淅
èr
二
gān
泔
Các từ liên quan
淅冽冽
淅另另
淅呖
淅沥
淅洒
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
泔水
泔淡
泔脚
泔鱼
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 析, 𣶁, 𥺚, 𥼔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,析
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨ノ丶ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘻
㕧
烯
桸
熄
肹
酅
矽
蜥
螇
獡
榽
溔
㵷
濛
滋
灘
滐
㶏
渟
滳
決
澻
淖
掫
烹
萁
著
弹
鸸
萣
趹
䑛
淐
䂒
𠙛
淅沥
淅川
淅川县
淅淅沥沥
