Bản dịch của từ 淅洒 trong tiếng Việt

淅洒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

淅洒 (Tính từ)

xī sǎ
01

Miêu tả tóc dựng lên và run rẩy khi lạnh hoặc sợ — như 'run rẩy, da gáy dựng lên'

形容寒颤时毛发竖起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淅洒

Các từ liên quan

淅二泔
淅冽冽
淅另另
淅呖
淅沥
洒光
洒兵
洒削
淅
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
析, 𣶁, 𥺚, 𥼔
Hình thái radical:
⿰,⺡,析
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép