Bản dịch của từ 淈乱 trong tiếng Việt

淈乱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

淈乱 (Động từ)

gǔ luàn
01

Làm rối loạn, quấy rối hoặc phá rối trật tự, khiến mọi thứ trở nên lộn xộn.

搅乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淈乱

luàn

Các từ liên quan

淈没格
淈泥扬波
淈淈
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
淈
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
㳷, 汩, 𣽶, 𣿲
Hình thái radical:
⿰,氵,屈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚一丿丨乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép