Bản dịch của từ 淘客 trong tiếng Việt
淘客
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táo | ㄊㄠˊ | t | ao | thanh sắc |
淘客 (Danh từ)
【táo kè】
01
Dịch vụ chat của công ty Internet Taobao (Trung Quốc), taokshop.com
中国互联网公司淘宝、taokshop.com 的聊天热线
Ví dụ
02
Trò chuyện
谈话(借词)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淘客
táo
淘
kè
客
- Bính âm:
- 【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
- Các biến thể:
- 洮
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,匋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフノ一一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洮
祹
醄
䛌
鞉
綯
匋
裪
桃
䱇
饀
駣
流
㳮
㳻
潽
洐
濚
洍
漖
瀡
溜
洞
湞
菡
啉
𠙜
䋏
铑
絈
萃
硉
䓟
㾍
梸
悻
淘气
淘汰
淘金
淘米
海淘
淘洗
淘换
淘客
淘析
淘河
