Bản dịch của từ 淘析 trong tiếng Việt
淘析
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táo | ㄊㄠˊ | t | ao | thanh sắc |
淘析 (Động từ)
【táo xī】
01
Căng thẳng
应变
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rửa và lọc
洗涤和过滤
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淘析
táo
淘
xī
析
- Bính âm:
- 【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
- Các biến thể:
- 洮
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,匋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフノ一一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洮
祹
醄
䛌
鞉
綯
匋
裪
桃
䱇
饀
駣
流
㳮
㳻
潽
洐
濚
洍
漖
瀡
溜
洞
湞
菡
啉
𠙜
䋏
铑
絈
萃
硉
䓟
㾍
梸
悻
淘气
淘汰
淘金
淘米
海淘
淘洗
淘换
淘客
淘析
淘河
