Bản dịch của từ 淟浊 trong tiếng Việt

淟浊

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiǎn

ㄊㄧㄢˇtianthanh hỏi

淟浊 (Cụm từ)

tiǎn zhuó
01

骯脏、污浊。。文选.枚乘.七发:「揄弃恬怠,输写淟浊。分决狐疑,发皇耳目。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淟浊

tiǎn

zhuó

淟
Bính âm:
【tiǎn】【ㄊㄧㄢˇ】【ĐIẾN】
Các biến thể:
𠗘
Hình thái radical:
⿰⺡典
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép