Bản dịch của từ 淡竹 trong tiếng Việt
淡竹
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
淡竹 (Cụm từ)
【dàn zhú】
01
植物名。禾本科孟宗竹属,多年生常绿乔木。茎高七到十八公尺,两节之间距离较大,质韧密,叶生于小枝梢,披针形,先端锐尖,基部钝形而具有叶柄。笋有箨,箨上有细线状的紫纹。叶可入药,笋供食用,箨可制笠和草鞋等,茎则供建筑及制造器具之用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淡竹
dàn
淡
zhú
竹
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẠM】
- Các biến thể:
- 氮, 灩, 痰
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,炎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶ノノ丶丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繵
啿
但
萏
弹
弾
䨢
泹
唌
彈
禫
誕
汔
滉
㴹
湵
漕
洙
濍
沖
灎
渚
灝
洔
㶻
悥
衅
惍
㲔
䣪
逪
梿
剬
淌
婜
㖯
清淡
冷淡
平淡
淡季
淡水
淡定
淡淡
扯淡
淡然
淡漠
