Bản dịch của từ 淡黄 trong tiếng Việt

淡黄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

淡黄 (Danh từ)

dàn huáng
01

Vàng nhạt

颜色较浅的黄色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vàng vàng; vàng nhạt; màu vàng nhạt

淡黄是一种颜色,指的是比普通黄色更浅、更柔和的黄色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淡黄

dàn

huáng

淡
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẠM】
Các biến thể:
氮, 灩, 痰
Hình thái radical:
⿰,⺡,炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノノ丶丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép