Bản dịch của từ 淤塞 trong tiếng Việt

淤塞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

淤塞 (Động từ)

yū sè
01

(水里的泥沙等) 沉积

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tắc nghẽn (dòng nước bị tắt do bùn, cát lắng đọng.)

(水道) 被沉积的泥沙堵塞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Úng tắc

堵塞不通

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Ứ đọng, tắc nghẽn, tích tụ gây cản trở lưu thông.

淤积阻塞不能畅通

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淤塞

Các từ liên quan

淤伤
淤土
淤垫
淤泥
淤洳
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
淤
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【Ứ】
Các biến thể:
𡌧, 瘀
Hình thái radical:
⿰,⺡,於
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép