Bản dịch của từ 淤滞 trong tiếng Việt
淤滞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yū | ㄩ | y | u | thanh ngang |
淤滞 (Động từ)
【yū zhì】
01
Tắc nghẽn
(水道) 因泥沙沉积而不能畅通
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kinh lạc, huyết mạch không thông (Đông y)
中医指经络血脉等阻塞不通
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ứ đọng, tắc nghẽn, không lưu thông được.
淤积阻塞不能畅通
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淤滞
yū
淤
zhì
滞
Các từ liên quan
淤伤
淤土
淤垫
淤塞
淤泥
滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
- Bính âm:
- 【yū】【ㄩ】【Ứ】
- Các biến thể:
- 𡌧, 瘀
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,於
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一フノノ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穻
迂
陓
紆
箊
唹
扜
込
迃
扝
纡
瘀
潭
瀖
淧
汰
沼
測
淈
濘
㵲
沭
滨
㳲
虘
笭
焅
悴
盔
䂭
𠋫
娾
貭
桭
亀
㠱
淤青
淤泥
淤血
淤积
淤塞
淤伤
淤滞
淤灌
淤水
放淤
