Bản dịch của từ 淫声 trong tiếng Việt

淫声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

淫声 (Danh từ)

yín shēng
01

Âm nhạc tục tĩu, âm thanh trái phép (so với nhạc nghiêm trang); chữ Hán Việt: 'dâm thanh' → âm nhạc dung tục, không đứng đắn

淫邪的乐声。古代以雅乐为正声,以俗乐为淫声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫声

yín

shēng

淫
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
Các biến thể:
婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
Hình thái radical:
⿰,⺡,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép