Bản dịch của từ 淬厉 trong tiếng Việt

淬厉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuì

ㄘㄨㄟˋcuithanh huyền

淬厉 (Động từ)

cuì lì
01

Mài giũa, rèn luyện (như mài dao cho bén; ẩn dụ: khổ công trau dồi để tiến bộ)

磨炼锋刃。比喻发愤进修。。宋.苏轼.应诏集.策略四:「是以人人各尽其材,虽不肖者亦自淬厉而不至于怠废。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淬厉

cuì

淬
Bính âm:
【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【THỐI】
Các biến thể:
㳃, 焠, 𠗚
Hình thái radical:
⿰,⺡,卒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一ノ丶ノ丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép